Có 3 kết quả:

显 hiển顕 hiển顯 hiển

1/3

hiển [hển]

U+663E, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên

Tự hình 2

Dị thể 7

hiển

U+9855, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên

Tự hình 1

Dị thể 1

hiển

U+986F, tổng 23 nét, bộ hiệt 頁 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên

Tự hình 4

Dị thể 7