Có 20 kết quả:

䴉 hoàn丸 hoàn完 hoàn寰 hoàn桓 hoàn汍 hoàn烷 hoàn环 hoàn環 hoàn紈 hoàn纨 hoàn脘 hoàn芄 hoàn还 hoàn還 hoàn鬟 hoàn鯇 hoàn鯶 hoàn鲩 hoàn鹮 hoàn

1/20

hoàn

U+4D09, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn (cò lội nước)

Tự hình

Dị thể

hoàn [giúp, hòn, xóp, xắp]

U+4E38, tổng 3 nét, bộ chủ 丶 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

cao đơn hoàn tán

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+5B8C, tổng 7 nét, bộ miên 宀 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+5BF0, tổng 16 nét, bộ miên 宀 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn cầu

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+6853, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bàn hoàn

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+6C4D, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn (dáng nước mắt chảy)

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+70F7, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giáp hoàn, đinh hoàn

Tự hình

hoàn

U+73AF, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kim hoàn

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+74B0, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

kim hoàn

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+7D08, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn khố tử đệ (công tử ăn chơi)

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+7EA8, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn khố tử đệ (công tử ăn chơi)

Tự hình

Dị thể

hoàn [quán]

U+8118, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vị hoàn (thuộc dạ dầy)

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+8284, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn lan (cỏ cho lá và hạt làm thuốc)

Tự hình

hoàn

U+8FD8, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 4 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn hồn; hoàn lương

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+9084, tổng 16 nét, bộ sước 辵 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hoàn hồn; hoàn lương

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+9B1F, tổng 23 nét, bộ tiêu 髟 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

a hoàn

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+9BC7, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn (loại cá chép ăn rong)

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+9BF6, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn (loại cá chép ăn rong)

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+9CA9, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn (loại cá chép ăn rong)

Tự hình

Dị thể

hoàn

U+9E6E, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 + 13 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn (cò lội nước)

Tự hình

Dị thể