Có 20 kết quả:

凰 hoàng喤 hoàng徨 hoàng惶 hoàng潢 hoàng煌 hoàng癀 hoàng皇 hoàng磺 hoàng篁 hoàng簧 hoàng蝗 hoàng蟥 hoàng遑 hoàng鐄 hoàng隍 hoàng鰉 hoàng鳇 hoàng黄 hoàng𨱑 hoàng

1/20

hoàng

U+51F0, tổng 11 nét, bộ kỷ 几 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

phượng hoàng

Tự hình

Dị thể

hoàng

U+55A4, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

hoàng

U+5FA8, tổng 12 nét, bộ xích 彳 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bàng hoàng

Tự hình

Dị thể

hoàng

U+60F6, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

kinh hoàng

Tự hình

hoàng

U+6F62, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trang hoàng

Tự hình

Dị thể

hoàng

U+714C, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

minh tinh hoàng hoàng (ngôi sao nhấp nhánh)

Tự hình

Dị thể

hoàng [quảng, vàng]

U+7640, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàng (bệnh trâu ngựa đau gan)

Tự hình

Dị thể

hoàng

U+7687, tổng 9 nét, bộ bạch 白 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc

Tự hình

Dị thể

hoàng

U+78FA, tổng 16 nét, bộ thạch 石 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

lưu hoàng (diêm sinh)

Tự hình

hoàng

U+7BC1, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

u hoàng (chốn yên tĩnh); tu hoàng (cây tre lớn)

Tự hình

hoàng

U+7C27, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàng (lò xo)

Tự hình

hoàng

U+8757, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàng trùng (cào cào), hoàng tai (nạn cào cào)

Tự hình

hoàng

U+87E5, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàng trùng (cào cào), hoàng tai (nạn cào cào)

Tự hình

Dị thể

hoàng

U+9051, tổng 12 nét, bộ sước 辵 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàng bách (vội vàng)

Tự hình

Dị thể

hoàng [vàng]

U+9404, tổng 19 nét, bộ kim 金 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàng (chuông lớn)

Tự hình

Dị thể

hoàng

U+968D, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thành hoàng

Tự hình

Dị thể

hoàng

U+9C09, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàng ngư (cá sturgeon trứng làm caviar)

Tự hình

Dị thể

hoàng

U+9CC7, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàng ngư (cá sturgeon trứng làm caviar)

Tự hình

Dị thể

hoàng [huỳnh, vàng]

U+9EC4, tổng 11 nét, bộ hoàng 黃 + 0 nét
giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền

Tự hình

Dị thể

hoàng

U+28C51, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 11 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàng (chuông lớn)

Tự hình