Có 2 kết quả:

壑 hoác霍 hoác

1/2

hoác [hác]

U+58D1, tổng 17 nét, bộ thổ 土 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

toang hoác, trống hoác

Tự hình

Dị thể

hoác [hoắc]

U+970D, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

toang hoác, trống hoác

Tự hình

Dị thể