Có 2 kết quả:

荒 hoăng薨 hoăng

1/2

hoăng [hoang]

U+8352, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thối hoăng

Tự hình

Dị thể

hoăng

U+85A8, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoăng (chỉ cái chết áp dụng cho các bậc công hầu)

Tự hình

Dị thể