Có 2 kết quả:

活 hoạt滑 hoạt

1/2

hoạt [oạc, oặt]

U+6D3B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hoạt bát, hoạt động

Tự hình 3

Dị thể 4

hoạt [cốt, gột]

U+6ED1, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn)

Tự hình 3

Dị thể 4