Có 4 kết quả:

或 hoắc攉 hoắc藿 hoắc霍 hoắc

1/4

hoắc [hoặc]

U+6216, tổng 8 nét, bộ qua 戈 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

lạ hoắc; thối hoắc

Tự hình

Dị thể

hoắc [khoác]

U+6509, tổng 19 nét, bộ thủ 手 + 16 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoắc (xúc bằng xẻng)

Tự hình

Dị thể

hoắc

U+85FF, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 + 16 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoắc hương, hoắc lê

Tự hình

Dị thể

hoắc [hoác]

U+970D, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

lạ hoắc; thối hoắc

Tự hình

Dị thể