Có 10 kết quả:

喧 huyên暄 huyên泫 huyên渲 huyên煊 huyên萱 huyên蘐 huyên諠 huyên諼 huyên谖 huyên

1/10

huyên

U+55A7, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

huyên náo; huyên thuyên

Tự hình

Dị thể

huyên

U+6684, tổng 13 nét, bộ nhật 日 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hàn huyên

Tự hình

Dị thể

huyên

U+6CEB, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

huyên nhiên (nhỏ giọt; tuôn rơi)

Tự hình

Dị thể

huyên

U+6E32, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

huyên nhiễm (bôi phết mầu sắc; làm tăng thêm)

Tự hình

huyên

U+714A, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàn huyên

Tự hình

Dị thể

huyên [hiên]

U+8431, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

huyên đường (mẹ); huyên thảo (hoa hiên làm kim châm)

Tự hình

Dị thể

huyên

U+8610, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

huyên đường (mẹ); huyên thảo (hoa hiên làm kim châm)

Tự hình

huyên

U+8AE0, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

huyên náo; huyên thuyên

Tự hình

Dị thể

huyên

U+8AFC, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

huyên (đánh lừa)

Tự hình

Dị thể

huyên

U+8C16, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

huyên (đánh lừa)

Tự hình

Dị thể