Có 7 kết quả:

弦 huyền悬 huyền懸 huyền玄 huyền痃 huyền絃 huyền舷 huyền

1/7

huyền

U+5F26, tổng 8 nét, bộ cung 弓 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đàn huyền cầm

Tự hình

Dị thể

huyền

U+60AC, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt)

Tự hình

Dị thể

huyền

U+61F8, tổng 20 nét, bộ tâm 心 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt)

Tự hình

Dị thể

huyền

U+7384, tổng 5 nét, bộ huyền 玄 + 0 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

huyền ảo; huyền bí; huyền thoại

Tự hình

Dị thể

huyền

U+75C3, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

huyền (hạch ở bẹn)

Tự hình

Dị thể

huyền

U+7D43, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tục huyền (lấy vợ lại sau khi vợ trước chết)

Tự hình

Dị thể

huyền

U+8237, tổng 11 nét, bộ chu 舟 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hữu huyền (mạn thuyền)

Tự hình