1/3
hình
U+5211, tổng 6 nét, bộ đao 刀 (+4 nét)phồn & giản thể, hình thanh & hội ý
Từ điển Viện Hán Nôm
Tự hình 4
Dị thể 4
Không hiện chữ?
U+578B, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)phồn & giản thể, hình thanh & hội ý
Tự hình 3
Dị thể 5
hình [hềnh]
U+5F62, tổng 7 nét, bộ sam 彡 (+4 nét)phồn & giản thể, hình thanh & hội ý
Dị thể 2