Có 4 kết quả:

掑 kè棋 kè蜞 kè𥰇 kè

1/4

[cài, cày, cời, ghi, ghì, gài, gây, gãi, , kề, kều, ]

U+6391, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cặp kè; cò kè

Tự hình

Dị thể

[cơi, cờ, cời, ]

U+68CB, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cặp kè; cò kè

Tự hình

Dị thể

[, ]

U+871E, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cắc kè (loại thằn lằn biến đổi mầu)

Tự hình

Dị thể

U+25C07, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bờ kè (cắm bằng tre để giữ đất)