Có 6 kết quả:

夾 kép急 kép甲 kép𠄳 kép𡝔 kép𦀖 kép

1/6

kép [ghép, giáp, xáp]

U+593E, tổng 7 nét, bộ đại 大 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo kép

Tự hình

Dị thể

kép [cấp, gấp, kíp, quắp]

U+6025, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

áo kép, lá kép

Tự hình

Dị thể

kép [giáp, giẹp, nháp, ráp]

U+7532, tổng 5 nét, bộ điền 田 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

áo kép, lá kép

Tự hình

Dị thể

kép

U+20133, tổng 9 nét, bộ nhị 二 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đào kép, áo kép

Tự hình

kép

U+21754, tổng 10 nét, bộ nữ 女 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đào kép, kép hát

kép

U+26016, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

áo kép