Có 5 kết quả:

叫 kêu呌 kêu嗃 kêu嘺 kêu𡆌 kêu

1/5

kêu [khiếu, kíu]

U+53EB, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

kêu ca, kều cứu, kêu la

Tự hình

Dị thể

kêu [khiếu, khíu, khỉu]

U+544C, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kêu ca, kều cứu, kêu la

Tự hình

Dị thể

kêu [gào, xao, xào]

U+55C3, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kêu ca, kều cứu, kêu la

Tự hình

kêu [ghẹo, kẽo]

U+563A, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

kêu ca, kều cứu, kêu la

Tự hình

Dị thể

kêu

U+2118C, tổng 25 nét, bộ khẩu 口 + 22 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kêu ca, kều cứu, kêu la