Có 2 kết quả:

謹 kín𡫨 kín

1/2

kín [cẩn, ngẩn]

U+8B39, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 + 11 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

kín đáo, kín tiếng

Tự hình 3

Dị thể 5

kín

U+21AE8, tổng 18 nét, bộ miên 宀 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kín đáo, kín tiếng