Có 4 kết quả:

戛 kít戞 kít拮 kít結 kít

1/4

kít [giát, kiết, nhác, nhát, rát]

U+621B, tổng 11 nét, bộ qua 戈 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cút kít, kin kít

Tự hình 2

Dị thể 2

kít [giát, kiết, nhác, nhát]

U+621E, tổng 12 nét, bộ qua 戈 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cút kít, kin kít

Tự hình 1

Dị thể 1

kít [cất, cắt, gật, gặt, kiết, két]

U+62EE, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cút kít, kin kít

Tự hình 2

Dị thể 3

kít [chắc, cứt, kiết, kết]

U+7D50, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cút kít, kin kít

Tự hình 4

Dị thể 5