Có 1 kết quả:

矯 kĩu

1/1

kĩu [khéo, kiểu, kéo, kẻo, kẽo]

U+77EF, tổng 17 nét, bộ thỉ 矢 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

kĩu kịt

Tự hình 4

Dị thể 4