Có 3 kết quả:

䌑 kẹn件 kẹn健 kẹn

1/3

kẹn

U+4311, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lưới kẹn (sát quá)

kẹn [kiện, kịn]

U+4EF6, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

già kén kẹn hom

Tự hình 2

Dị thể 1

kẹn [kiện]

U+5065, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

già kén kẹn hom

Tự hình 2

Dị thể 1