Có 1 kết quả:

瞼 kẻm

1/1

kẻm [kiểm, kèm, lim]

U+77BC, tổng 18 nét, bộ mục 目 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kẻm nhẻm kèm nhèm

Tự hình 2

Dị thể 2