Có 2 kết quả:

矯 kẻo翹 kẻo

1/2

kẻo [khéo, kiểu, kéo, kĩu, kẽo]

U+77EF, tổng 17 nét, bộ thỉ 矢 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

kẻo mà, kẻo rồi

Tự hình 4

Dị thể 4

kẻo [khiêu, kiều]

U+7FF9, tổng 18 nét, bộ vũ 羽 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

kẻo mà, kẻo rồi

Tự hình 3

Dị thể 3