Có 2 kết quả:

嘺 kẽo矯 kẽo

1/2

kẽo [ghẹo, kêu]

U+563A, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

kẽo kẹt

Tự hình 1

Dị thể 1

kẽo [khéo, kiểu, kéo, kĩu, kẻo]

U+77EF, tổng 17 nét, bộ thỉ 矢 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

kẽo kẹt

Tự hình 4

Dị thể 4