Có 3 kết quả:

劇 kếch擊 kếch𡚄 kếch

1/3

kếch [cạch, kệch, kịch]

U+5287, tổng 15 nét, bộ đao 刀 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

kếch xù, to kếch

Tự hình 3

Dị thể 4

kếch [ghếch, kích]

U+64CA, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

kếch xù, to kếch

Tự hình 3

Dị thể 4

kếch

U+21684, tổng 15 nét, bộ đại 大 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kếch xù, to kếch