Có 4 kết quả:

技 kể計 kể𠸥 kể𧦕 kể

1/4

kể [chia, chẻ, ghẽ, gãy, gảy, , kẽ, kỹ]

U+6280, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

kể chuyện, kể công, kể lể

Tự hình 3

kể [, , kẻ, kẽ, kế]

U+8A08, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 + 2 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

kể chuyện, kể công, kể lể

Tự hình 4

Dị thể 3

kể

U+20E25, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kể chuyện, kể công, kể lể

Tự hình 1

kể

U+27995, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kể chuyện, kể công, kể lể

Tự hình 1

Dị thể 1