Có 1 kết quả:

件 kịn

1/1

kịn [kiện, kẹn]

U+4EF6, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

đen kịn (rất đen)

Tự hình 2

Dị thể 1