Có 2 kết quả:

呵 khà𠀪 khà

1/2

khà [ha, , , hả, khá]

U+5475, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khề khà

Tự hình

Dị thể

khà

U+2002A, tổng 7 nét, bộ nhất 一 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khề khà

Tự hình