Có 9 kết quả:

䂫 kháng伉 kháng夯 kháng抗 kháng炕 kháng肮 kháng鈧 kháng钪 kháng頏 kháng

1/9

kháng

U+40AB, tổng 11 nét, bộ thạch 石 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháng (máy nện, nện chặt)

kháng [cáng]

U+4F09, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháng lệ (cặp vợ chồng)

Tự hình

Dị thể

kháng [bổn]

U+592F, tổng 5 nét, bộ đại 大 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháng (máy nện, nện chặt)

Tự hình

Dị thể

kháng

U+6297, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

kháng cự; kháng thể

Tự hình

Dị thể

kháng

U+7095, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháng tịch (chiếu chải trên gạch hun nóng)

Tự hình

Dị thể

kháng

U+80AE, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

kháng

U+9227, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháng (chất scandium)

Tự hình

Dị thể

kháng

U+94AA, tổng 9 nét, bộ kim 金 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháng (chất scandium)

Tự hình

Dị thể

kháng [hàng]

U+980F, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháng (cổ họng)

Tự hình

Dị thể