Có 5 kết quả:

寇 kháu扣 kháu𫅖 kháu𫅟 kháu𬦨 kháu

1/5

kháu [khấu]

U+5BC7, tổng 11 nét, bộ miên 宀 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

kháu khỉnh

Tự hình

Dị thể

kháu [khâu, khấu]

U+6263, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháu khỉnh

Tự hình

Dị thể

kháu

U+2B156, tổng 15 nét, bộ dương 羊 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháu khỉnh

kháu

U+2B15F, tổng 20 nét, bộ dương 羊 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháu khỉnh

kháu

U+2C9A8, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháu khỉnh