Có 5 kết quả:

欽 khâm衽 khâm衾 khâm襟 khâm钦 khâm

1/5

khâm [khom]

U+6B3D, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khâm phục; khâm sai

Tự hình

Dị thể

khâm

U+887D, tổng 9 nét, bộ y 衣 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khâm (vạt áo)

Tự hình

Dị thể

khâm [câm]

U+887E, tổng 10 nét, bộ y 衣 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khâm liệm

Tự hình

Dị thể

khâm [câm]

U+895F, tổng 18 nét, bộ y 衣 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thanh khâm (áo xanh)

Tự hình

Dị thể

khâm

U+94A6, tổng 9 nét, bộ kim 金 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khâm phục; khâm sai

Tự hình

Dị thể