Có 1 kết quả:

契 khè

1/1

khè [khé, khía, khít, khẻ, khẽ, khế, khịt]

U+5951, tổng 9 nét, bộ đại 大 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

vàng khè

Tự hình

Dị thể