Có 2 kết quả:

契 khé栔 khé

1/2

khé [khè, khía, khít, khẻ, khẽ, khế, khịt]

U+5951, tổng 9 nét, bộ đại 大 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

khe khé

Tự hình 4

Dị thể 13

khé [khít, khẻ, khẽ, khế]

U+6814, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khe khé

Tự hình 2

Dị thể 1