Có 3 kết quả:

矯 khéo窖 khéo靠 khéo

1/3

khéo [kiểu, kéo, kĩu, kẻo, kẽo]

U+77EF, tổng 17 nét, bộ thỉ 矢 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

khéo léo

Tự hình 4

Dị thể 4

khéo [diếu, giáo, khiếu]

U+7A96, tổng 12 nét, bộ huyệt 穴 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khéo léo

Tự hình 2

Dị thể 9

khéo [kháo]

U+9760, tổng 15 nét, bộ phi 非 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khéo léo

Tự hình 2

Dị thể 3