Có 9 kết quả:

怯 khép愜 khép抾 khép揳 khép𢬱 khép𢯖 khép𤋸 khép𨨤 khép𫽅 khép

1/9

khép [khiếp]

U+602F, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khép nép

Tự hình 3

Dị thể 1

khép [khiếp, thiếp]

U+611C, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khép nép

Tự hình 1

Dị thể 3

khép [khía, khứa]

U+62BE, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

khép cửa; khép tội

Tự hình 1

Dị thể 1

khép [khế, tiết]

U+63F3, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khép cửa; khép tội

Tự hình 1

Dị thể 1

khép

U+22B31, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khép cửa; khép tội

Tự hình 1

Dị thể 1

khép [ghép]

U+22BD6, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khép cửa; khép tội

khép [khét]

U+242F8, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem khét

khép

U+28A24, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xem khét

khép

U+2BF45, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khép cửa; khép tội