Có 3 kết quả:

唭 khì𠿁 khì𫫀 khì

1/3

khì [cười]

U+552D, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

cười khì khì; ngủ khì

Tự hình 1

khì [khìa, khề]

U+20FC1, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cười khì khì; ngủ khì

khì

U+2BAC0, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cười khì khì; ngủ khì