Có 9 kết quả:

噐 khí器 khí弃 khí棄 khí气 khí氣 khí汽 khí炁 khí𡮪 khí

1/9

khí

U+5650, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khí cụ, khí giới

Tự hình

Dị thể

khí

U+5668, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

khí cụ, khí giới

Tự hình

Dị thể

khí

U+5F03, tổng 7 nét, bộ củng 廾 + 4 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)

Tự hình

Dị thể

khí

U+68C4, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)

Tự hình

Dị thể

khí

U+6C14, tổng 4 nét, bộ khí 气 + 0 nét
giản thể, chỉ sự

Từ điển Trần Văn Kiệm

không khí, khí quyển

Tự hình

Dị thể

khí

U+6C23, tổng 10 nét, bộ khí 气 + 6 nét
phồn thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

khí huyết; khí khái; khí thế

Tự hình

Dị thể

khí

U+6C7D, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

không khí, khí quyển

Tự hình

Dị thể

khí

U+7081, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

không khí, khí quyển

Tự hình

Dị thể

khí

U+21BAA, tổng 15 nét, bộ tiểu 小 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)