Có 3 kết quả:

激 khích綌 khích隙 khích

1/3

khích [kích]

U+6FC0, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khích bác; khích lệ

Tự hình

Dị thể

khích

U+7D8C, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khích (vải to)

Tự hình

Dị thể

khích

U+9699, tổng 12 nét, bộ phụ 阜 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hiềm khích; khiêu khích

Tự hình

Dị thể