Có 6 kết quả:

契 khít栔 khít潔 khít𢝛 khít𢹫 khít𫾌 khít

1/6

khít [khè, khé, khía, khẻ, khẽ, khế, khịt]

U+5951, tổng 9 nét, bộ đại 大 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

khít khao, khít rịt

Tự hình

Dị thể

khít [khé, khẻ, khẽ, khế]

U+6814, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khít khao, khít rịt

Tự hình

Dị thể

khít [khiết]

U+6F54, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khít khao, khít rịt

Tự hình

Dị thể

khít

U+2275B, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khắn khít, khăng khít

khít

U+22E6B, tổng 21 nét, bộ thủ 手 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khít khao, khít rịt

khít

U+2BF8C, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khít khao, khít rịt