Có 5 kết quả:

厙 khó庫 khó苦 khó𧁷 khó𧁹 khó

1/5

khó [kho, khố, ]

U+5399, tổng 9 nét, bộ hán 厂 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin

Tự hình 1

Dị thể 1

khó [kho, khố]

U+5EAB, tổng 10 nét, bộ nghiễm 广 + 7 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin

Tự hình 3

Dị thể 1

khó [, cỏ, khổ, khủ]

U+82E6, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin

Tự hình 3

Dị thể 2

khó [kho, khổ]

U+27077, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin

Tự hình 1

khó

U+27079, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin