Có 4 kết quả:

㯲 khóm勘 khóm坎 khóm莰 khóm

1/4

khóm [cấm, cộm, cụm]

U+3BF2, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khóm cây

khóm [khám]

U+52D8, tổng 11 nét, bộ lực 力 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khóm cây

Tự hình 3

Dị thể 1

khóm [khúm, khăm, khảm, khẳm]

U+574E, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khóm cây

Tự hình 2

Dị thể 8

khóm [khúm]

U+83B0, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khóm cây

Tự hình 2