Có 3 kết quả:

區 khù𣞃 khù𦟾 khù

1/3

khù [au, khu, âu]

U+5340, tổng 11 nét, bộ hễ 匸 + 9 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

khù khờ, lù khù

Tự hình 5

Dị thể 3

khù

U+23783, tổng 18 nét, bộ mộc 木 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khù khờ, lù khù

khù

U+267FE, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khù khờ, lù khù