Có 4 kết quả:

坎 khúm莰 khúm𨆂 khúm𨆃 khúm

1/4

khúm [khóm, khăm, khảm, khẳm]

U+574E, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khúm núm

Tự hình 2

Dị thể 8

khúm [khóm]

U+83B0, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khúm núm

Tự hình 2

khúm [cấm]

U+28182, tổng 20 nét, bộ túc 足 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khúm núm

Tự hình 1

khúm

U+28183, tổng 20 nét, bộ túc 足 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khúm núm

Tự hình 1