Có 2 kết quả:

坎 khăm堪 khăm

1/2

khăm [khóm, khúm, khảm, khẳm]

U+574E, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chơi khăm

Tự hình

Dị thể

khăm [kham, khom]

U+582A, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chơi khăm; khăm khẳm

Tự hình

Dị thể