Có 8 kết quả:

䆰 khư厶 khư嘘 khư圩 khư墟 khư祛 khư胠 khư袪 khư

1/8

khư [khụ]

U+41B0, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

khư

U+53B6, tổng 2 nét, bộ khư 厶 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 4

Dị thể 2

khư [, , hờ, hứ, hừ, hử, hự]

U+5618, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khư khư

Tự hình 2

Dị thể 2

khư [vu, , vùa]

U+5729, tổng 6 nét, bộ thổ 土 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trúc khư (đắp đê)

Tự hình 2

Dị thể 1

khư []

U+589F, tổng 14 nét, bộ thổ 土 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khư lạc, khư mộ (đống đất hay gò đất)

Tự hình 2

Dị thể 1

khư

U+795B, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

khư khư

Tự hình 2

Dị thể 2

khư

U+80E0, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khư (hông dưới nách)

Tự hình 2

Dị thể 5

khư

U+88AA, tổng 10 nét, bộ y 衣 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khư khư

Tự hình 2

Dị thể 1