Có 3 kết quả:

𠹛 khảy𢴖 khảy𫫤 khảy

1/3

khảy [, kháy]

U+20E5B, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cười khảy

Tự hình 1

Dị thể 2

khảy [gợi, khui, khơi]

U+22D16, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khảy đàn (gẩy)

khảy [khới]

U+2BAE4, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khong khẩy (réo rắc trong lòng)