Có 1 kết quả:

泣 khấp

1/1

khấp [khóc, khắp, lớp, rập, rắp]

U+6CE3, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khấp khểnh; khấp khởi

Tự hình 3

Dị thể 1