Có 8 kết quả:

叩 khấu寇 khấu扣 khấu蔻 khấu釦 khấu𣫠 khấu𪸘 khấu𬆮 khấu

1/8

khấu [khạo]

U+53E9, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khấu đầu

Tự hình

Dị thể

khấu [kháu]

U+5BC7, tổng 11 nét, bộ miên 宀 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thảo khấu

Tự hình

Dị thể

khấu [kháu, khâu]

U+6263, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khấu lưu (giữ lại)

Tự hình

Dị thể

khấu

U+853B, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đậu khấu (loại gia vị)

Tự hình

Dị thể

khấu

U+91E6, tổng 11 nét, bộ kim 金 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khấu lưu (giữ lại)

Tự hình

khấu

U+23AE0, tổng 20 nét, bộ thù 殳 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khấu (chim mới nở)

khấu

U+2AE18, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lửa khấu (lửa bén)

Tự hình

khấu

U+2C1AE, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khấu (chim mới nở)