Có 2 kết quả:

匼 khập𨂖 khập

1/2

khập [hạp, hộp, kháp, khạp, tráp]

U+533C, tổng 8 nét, bộ hễ 匸 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khập khiễng

Tự hình

Dị thể

khập

U+28096, tổng 15 nét, bộ túc 足 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khập khiễng