Có 4 kết quả:

掐 khắp插 khắp泣 khắp𬩢 khắp

1/4

khắp [kháp]

U+6390, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khắp bốn phương, khắp nơi

Tự hình 2

Dị thể 1

khắp [chắp, sáp, sắp, tháp, thạo, tráp, xép, xấp, xẹp, xếp]

U+63D2, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

khắp bốn phương, khắp nơi

Tự hình 2

Dị thể 6

khắp [khóc, khấp, lớp, rập, rắp]

U+6CE3, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khắp bốn phương, khắp nơi

Tự hình 3

Dị thể 1

khắp

U+2CA62, tổng 17 nét, bộ sước 辵 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khắp bốn phương, khắp nơi