Có 3 kết quả:

契 khẻ栔 khẻ稽 khẻ

1/3

khẻ [khè, khé, khía, khít, khẽ, khế, khịt]

U+5951, tổng 9 nét, bộ đại 大 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

khẻ vào đầu (đánh bằng que)

Tự hình

Dị thể

khẻ [khé, khít, khẽ, khế]

U+6814, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khẻ vào đầu (đánh bằng que)

Tự hình

Dị thể

khẻ [ghe, ghê, khẽ, khể, ]

U+7A3D, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khẻ vào đầu (đánh bằng que)

Tự hình

Dị thể