Có 6 kết quả:

喫 khế契 khế揳 khế栔 khế楔 khế瘈 khế

1/6

khế [khiết, khịa, khịt, ngật]

U+55AB, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

cây khế

Tự hình

Dị thể

khế [khè, khé, khía, khít, khẻ, khẽ, khịt]

U+5951, tổng 9 nét, bộ đại 大 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

khế ước

Tự hình

Dị thể

khế [khép, tiết]

U+63F3, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cây khế

Tự hình

Dị thể

khế [khé, khít, khẻ, khẽ]

U+6814, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khế ước

Tự hình

Dị thể

khế

U+6954, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây khế

Tự hình

Dị thể

khế [xiết]

U+7608, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khế (bệnh phong cuồng giẫy giụa)

Tự hình

Dị thể