Có 2 kết quả:

𠀫 khề𠿁 khề

1/2

khề

U+2002B, tổng 7 nét, bộ nhất 一 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khề khà

Tự hình 1

khề [khì, khìa]

U+20FC1, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khề khà