Có 2 kết quả:

挑 khểu跳 khểu

1/2

khểu [khiêu, khêu, khều, treo, trẹo, vẹo]

U+6311, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khểu ngọn nến (kéo nhẹ)

Tự hình 2

Dị thể 4

khểu [khiêu, khoèo, khêu, queo, quèo, xeo, xiêu, xiếu, xệu]

U+8DF3, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dáng đi khất khểu

Tự hình 3

Dị thể 9